LM-F3500 3,5 m³ cabin cố định
Chiếc cổ điển đã kiểm chứng — cabin cố định, tang trộn xoay 270°, ổn định vô song.
Thông số chính
Bảng kỹ thuật đầy đủ ở dưới. Động cơ và cấu hình tùy chọn theo yêu cầu — hãy cho chúng tôi biết điều kiện công trường và mức giá mục tiêu.
Nhận bảng thông số đầy đủ
Điểm nổi bật của LM-F3500
Cấu hình cabin cố định là nơi dòng xe tự nạp liệu khớp nối bắt đầu, và nhiều thị trường vẫn gọi tên đúng cấu hình này. Cabin bắt trực tiếp vào khung trước, cho người lái cảm giác phương hướng rõ ràng và cảm giác vận hành ổn định nhất trong các cấu hình chúng tôi chế tạo.
Tang trộn xoay 270°. Chỉnh góc xả một lần rồi chạy đều về phía trước — đó là lý do cấu hình này vẫn được ưa chuộng nhất cho kênh tưới, vỉa bó hè và các mẻ đổ dải dài.
Bộ ảnh đầy đủ và video vận hành LM-F3500 sẵn sàng theo yêu cầu — liên hệ và chúng tôi gửi trong vài giờ.
- Cabin bắt vào khung trước — cảm giác phương hướng rõ nhất
- Tang trộn xoay 270°
- Lựa chọn đã kiểm chứng cho kênh mương và đổ dải
- 3,5 m³ mỗi mẻ, 110–140 m³ mỗi ngày
- Hệ thống di chuyển lốp đơn 16/70-20
- Cùng hệ truyền động và thủy lực như LM-S3500
Thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số chung | |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 8020 × 3000 × 3370 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2706 mm |
| Khoảng cách vệt bánh | 2150 mm |
| Khối lượng làm việc | 8,200 kg |
| Dung tích gầu xúc | 0.65 m³ |
| Dạng dẫn động | Four-wheel drive (4WD) |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h |
| Độ dốc leo được tối đa | 35° / 40° |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 4,400 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất | 350 mm |
| Phanh | Spring-applied air-release brake |
| Hệ truyền động | |
| Động cơ | Yuchai 4105 turbocharged diesel (YCD4J22T-115) |
| Công suất định mức | 85 kW (115.6 hp) |
| Bộ biến mô / hộp số | ZL-300 hydraulic torque converter |
| Số | 4 forward / 4 reverse, dual high-low speed |
| Bình nhiên liệu | 120 L |
| Bình dầu thủy lực | 120 L |
| Hệ thống thủy lực | |
| Hộp giảm tốc | Borrego 230B closed type |
| Bơm chính | Plunger pump R1-40/80 |
| Motor tang trộn | Rexroth |
| Nước và trộn | |
| Bồn nước | 800 L |
| Cấp nước | Timed relay, auto shut-off; hydraulic self-priming pump |
| Dung tích hình học tang trộn | 5.5 m³ |
| Sản lượng bê tông mỗi mẻ | 3.5 m³ |
| Sản lượng mỗi giờ | 14–17.5 m³/h |
| Chiều cao xả | 2,100 mm |
| Hệ thống di chuyển | |
| Lốp | 16/70-20 steel-wire tires |
Thông số có thể được tối ưu liên tục; hợp đồng thương mại là căn cứ cuối cùng. Có thể tùy chỉnh màu sắc, động cơ và phụ kiện.
Bạn quan tâm đến LM-F3500?
Gửi tin nhắn kèm thông tin dự án — chúng tôi phản hồi báo giá riêng trong 24 giờ.